catherine ii

catherine ii

Catherine II reviews a detailed map of her empire.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ hoàng của Nga: "Catherine II" tên gọi của một nữ hoàng đế Nga, trị vì từ năm 1762 đến 1796. nổi tiếng đã mở rộng lãnh thổ của đế quốc Nga một cách đáng kể thúc đẩy các cải cách văn hóa, chính trị.
dụ sử dụng
  • (Catherine II một trong những nhà cai trị quyền lực nhất trong lịch sử Nga.)
  • (Triều đại của Catherine II chứng kiến sự mở rộng biên giới Nga ra Biển Đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catherine II the Great": biệt danh thường được dùng để nhấn mạnh tầm vóc thành tựu của .
    • Scholars often refer to her as Catherine II the Great due to her achievements. (Các học giả thường gọi Catherine II Đại đế những thành tựu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Catherine the Great (danh từ riêng): cách gọi phổ biến khác của Catherine II.
    • Catherine the Great corresponded with Enlightenment philosophers like Voltaire. (Catherine Đại đế đã trao đổi thư từ với các triết gia Khai sáng như Voltaire.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ hoàng Nga: chỉ chung các nữ hoàng của Nga, nhưng thường được dùng riêng để chỉ Catherine II.
  • Hoàng đế nữ: một thuật ngữ chỉ nữ hoàng đế.
Các cụm từ liên quan
  • Triều đại Catherine II: thời kỳ trị vì của .
    • Triều đại Catherine II được coi thời kỳ hoàng kim của văn hóa Nga.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Catherine II", nhưng có thể tham khảo:
    • "The Catherine the Great of [something]": dùng để chỉ một người phụ nữ ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.
      • She is considered the Catherine the Great of modern art. ( ấy được coi Catherine Đại đế của nghệ thuật hiện đại.)